亹 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Siêng năng, cần mẫn; hoặc tên địa danh (Môn).". Nó có 21 nét, bộ thủ là 亠.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亹亹 (wěi wěi), 亹源 (wěi yuán), 亹勉 (wěi miǎn).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 亹 (wěi) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
亹 có nghĩa là Siêng năng, cần mẫn; hoặc tên địa danh (Môn)..
| Hán tự | 亹 |
| Pinyin | wěi (wei) |
| Ý nghĩa | Siêng năng, cần mẫn; hoặc tên địa danh (Môn). |
| Số nét | 21 |
| Bộ thủ | 亠 |
| Độ khó | 3.5/5 |
亹 là chữ Hán cổ, gồm bộ 亠 (đầu) và phần dưới là 門 (cửa) với hai chữ 虫 (sâu bọ) bên trong. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh sâu bọ hoạt động không ngừng trong nhà, gợi ý sự cần mẫn, siêng năng không ngừng nghỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà có cánh cửa (門) luôn mở, bên trong có hai con sâu (虫) đang chăm chỉ cắn lá không ngừng, tạo nên hình ảnh của sự siêng năng không mệt mỏi.
他讲得亹亹不倦。
tā jiǎng dé wěi wěi bù juàn
Anh ấy nói một cách say sưa không mệt mỏi.
亹源是一个地方的名字。
wěi yuán shì yí gè dì fāng de míng zì
Môn Nguyên là tên của một địa danh.
我们要亹勉努力。
wǒ men yào wěi miǎn nǔ lì
Chúng ta cần nỗ lực siêng năng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 亹 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên, tượng trưng cho mái nhà hoặc sự bắt đầu; bên dưới là 門 (cửa) và hai chữ 虫 (sâu). Sâu trong nhà thường hoạt động liên tục, kết hợp với cửa tạo nên ý nghĩa hoạt động không ngừng, từ đó liên tưởng đến sự cần mẫn.