礴 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng lớn, hùng vĩ". Nó có 21 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磅礴 (páng bó), 礴礴 (bó bó), 郁礴 (yù bó).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 礴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 礴 (bó) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
礴 có nghĩa là Rộng lớn, hùng vĩ.
Chữ 礴 gồm bộ 石 (đá) và phần bên phải là 薄 (mỏng, nhưng trong trường hợp này mang ý nghĩa mở rộng). Bộ 石 gợi liên tưởng đến đá tảng, núi non, còn phần bên phải kết hợp tạo nên ý nghĩa 'bao la, hùng vĩ' như cảnh núi đá trập trùng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá khổng lồ (石) trải rộng (薄) đến vô tận, tạo nên khung cảnh hùng vĩ như dãy núi trập trùng.
大山的气势很磅礴。
dà shān de qì shì hěn páng bó
Khí thế của ngọn núi thật hùng vĩ.
云气礴礴地升起。
yún qì bó bó dì shēng qǐ
Mây mù bốc lên cuồn cuộn hùng vĩ.
山间郁礴着雾气。
shān jiān yù bó zhe wù qì
Sương mù dày đặc giữa núi rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 礴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 礴 gồm bộ 石 (đá) và phần 薄 (bạc, mỏng). Bộ 石 biểu thị sự cứng cáp, vững chắc, trong khi phần bên phải mang ý nghĩa mở rộng, lan tỏa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khối đá lớn trải rộng, tạo nên cảm giác bao la, hùng vĩ.