雪 (xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuyết.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下雪 (xià xuě), 雪人 (xuě rén), 滑雪 (huá xuě).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雪 (xuě) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雪 có nghĩa là Tuyết..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 雪 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 雪 (xuě) có bộ thủ là 雨 (vũ) nghĩa là mưa, nằm phía trên, tượng trưng cho các hiện tượng thời tiết từ trên trời rơi xuống. Phần dưới là 彐 (ký), vốn là hình ảnh một bàn tay hoặc một vật gì đó đang nắm lại, gợi ý về việc tuyết có thể được nắm trong tay. Sự kết hợp này thể hiện 'mưa' nhưng ở dạng đặc biệt, có thể cầm nắm được, đó chính là tuyết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày mùa đông, mưa rơi nhưng khi chạm tay lại biến thành tuyết trắng mềm mại, bạn có thể nắm bắt nó trong lòng bàn tay như hình ảnh bàn tay bên dưới chữ.
今天外面下雪了。
jīn tiān wài miàn xià xuě le
Hôm nay bên ngoài có tuyết rơi.
我们一起堆雪人。
wǒ men yì qǐ duī xuě rén
Chúng ta cùng đắp người tuyết nhé.
我冬天喜欢滑雪。
wǒ dōng tiān xǐ huān huá xuě
Mùa đông tôi thích trượt tuyết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雪 gồm hai phần: phía trên là bộ 雨 (vũ) biểu thị các hiện tượng thời tiết từ trời, phía dưới là 彐 (ký) vốn là hình ảnh bàn tay. Sự kết hợp này gợi ý tuyết là một dạng mưa nhưng có thể cầm nắm được, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến tuyết rơi và nắm tuyết trong tay.