Hanzi Writer

Cách viết 曩 (nǎng) — ý nghĩa “Trước đây, ngày xưa”

nǎng 21 nét Bộ thủ: 日

曩 (nǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trước đây, ngày xưa". Nó có 21 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曩日 (nǎng rì), 曩昔 (nǎng xī), 曩时 (nǎng shí).

Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 曩 - nǎng

Luyện viết 曩 (nǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (nǎng) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trước đây, ngày xưa.

Hán tự
Pinyinnǎng (nang)
Ý nghĩaTrước đây, ngày xưa
Số nét21
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

曩 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và phần dưới là 襄 (xiāng) - vốn miêu tả một người đang cởi áo để lộ ngực, kết hợp với ý nghĩa 'trợ giúp'. Khi ghép lại, 曩 mang ý nghĩa 'ánh nắng mặt trời chiếu rọi từ quá khứ', tượng trưng cho thời gian đã qua.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: 'Ngày xưa (曩), mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ, soi rõ cả một vùng đất rộng lớn (襄) - nơi mà bây giờ chỉ còn trong ký ức.'

nǎng rì
Ngày trước, những ngày đã qua
nǎng xī
Ngày xưa, quá khứ
nǎng shí
Thời trước, lúc trước

曩日的朋友再见。

nǎng rì de péng yǒu zài jiàn

Gặp lại những người bạn cũ.

曩昔的事情忘了。

nǎng xī de shì qíng wàng le

Những chuyện ngày xưa đã quên rồi.

曩时这里很安静。

nǎng shí zhè lǐ hěn ān jìng

Lúc trước nơi này rất yên tĩnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) nǎng 21
bào / pù 19
20
Luyện tập thứ tự nét cho 曩 - nǎng

Luyện viết 曩 (nǎng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 曩

Chữ 曩 có bộ 日 (mặt trời) ở trên, tượng trưng cho thời gian, và phần dưới là 襄 - vốn có nghĩa là 'trợ giúp' hoặc 'cởi áo'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng một cách rõ ràng, như ánh sáng của quá khứ soi rọi vào hiện tại, giúp ta nhìn thấy những gì đã qua.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 21 nét khác