羼 (chàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trộn lẫn, pha tạp". Nó có 21 nét, bộ thủ là 尸.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 羼水 (chàn shuǐ), 羼杂 (chàn zá), 羼入 (chàn rù).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 羼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 羼 (chàn) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
羼 có nghĩa là Trộn lẫn, pha tạp.
羼 là chữ hình thanh, gồm bộ 尸 (thi, biểu thị thân thể) và chữ 羴 (sơn, nghĩa gốc là mùi hôi của cừu/dê). Kết hợp lại, nó gợi ý việc trộn lẫn các thứ có mùi, tạo nên sự pha tạp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羴) ngồi dưới mái nhà (尸) và nhai cỏ, làm lẫn lộn mọi thứ xung quanh thành một mớ hỗn độn.
别在酒里羼水。
bié zài jiǔ lǐ chàn shuǐ
Đừng pha nước vào rượu.
这种药里羼杂了假货。
zhè zhǒng yào lǐ chàn zá le jiǎ huò
Loại thuốc này bị trộn lẫn hàng giả.
别把沙子羼入米中。
bié bǎ shā zi chàn rù mǐ zhōng
Đừng để cát lẫn vào trong gạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 羼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
羼 gồm bộ 尸 (thi) ở trên và chữ 羴 (sơn) ở dưới. 尸 tượng trưng cho thân thể hoặc mái nhà, còn 羴 gồm ba chữ 羊 (dê) tạo thành, nghĩa là mùi hôi của dê. Sự kết hợp này gợi ý việc trộn lẫn các thứ, làm cho chúng không còn tinh khiết.