灏 (hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mênh mông / Rộng lớn". Nó có 21 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灏瀚 (hào hàn), 灏气 (hào qì), 灏灏 (hào hào).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灏 (hào) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灏 có nghĩa là Mênh mông / Rộng lớn.
灏 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái, và phần bên phải là 颢 (hào) - một chữ cổ mang nghĩa 'trắng sáng rực rỡ', thường dùng để miêu tả bầu trời quang đãng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt nước mênh mông phản chiếu ánh sáng trắng xóa, tạo nên cảm giác rộng lớn vô tận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên bờ biển nhìn ra xa, mặt nước trải dài đến tận chân trời, ánh nắng chiếu xuống làm mặt biển lấp lánh như một tấm gương trắng khổng lồ - đó chính là 灏.
灏瀚的星空很美丽。
hào hàn de xīng kōng hěn měi lì
Bầu trời sao mênh mông thật đẹp.
天地间充满了灏气。
tiān dì jiān chōng mǎn le hào qì
Giữa trời đất tràn đầy hạo khí (khí thế bao la).
水势看起来灏灏的。
shuǐ shì kàn qǐ lái hào hào de
Thế nước trông thật bao la bát ngát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
灏 được tạo thành từ bộ thủy 氵 (nước) và phần bên phải là 颢 (hào). Bộ thủy biểu thị nước hoặc liên quan đến nước, còn 颢 mang nghĩa 'trắng sáng' hoặc 'bầu trời quang đãng'. Sự kết hợp này nhấn mạnh ý nghĩa về một vùng nước rộng lớn, sáng rõ, thường dùng để miêu tả biển cả hoặc sông ngòi mênh mông.