雩 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ cầu mưa.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雩祭 (yú jì), 雩舞 (yú wǔ), 雩祷 (yú dǎo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雩 (yú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雩 có nghĩa là Lễ cầu mưa..
雩 là chữ hội ý, gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 亏 (một dạng cổ của 于, biểu thị âm thanh hoặc hành động). Hình dạng ban đầu mô tả cảnh người xưa nhảy múa hoặc cầu khấn dưới trời mưa, thể hiện nghi lễ cầu mưa trong xã hội nông nghiệp cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhảy múa (亏 như dáng người uốn éo) dưới trời mưa (雨), đó là điệu múa cầu mưa!
古代通过雩祭求雨。
gǔ dài tōng guò yú jì qiú yǔ
Thời cổ đại cầu mưa thông qua lễ tế Vũ.
祭司在跳雩舞。
jì sī zài tiào yú wǔ
Tế ty đang nhảy múa cầu mưa.
雩祷是一种仪式。
yú dǎo shì yī zhǒng yí shì
Cầu đảo là một loại nghi thức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雩 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên, tượng trưng cho mưa, và phần dưới 亏 (biến thể của 于) vừa biểu thị âm thanh, vừa gợi hình ảnh một người đang nhảy múa hoặc cúi lạy. Sự kết hợp này thể hiện hành động cầu mưa của người xưa trong các nghi lễ tế tự.