霪 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa dầm quá mức". Nó có 19 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霪雨 (yín yǔ), 霪霖 (yín lín), 霪雨霏霏 (yín yǔ fēi fēi).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霪 (yín) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霪 có nghĩa là Mưa dầm quá mức.
霪 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và bộ 淫 (tràn ngập, quá mức) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy ý nghĩa liên quan đến thời tiết, còn bộ 淫 bổ sung ý nghĩa 'kéo dài, quá mức'. Ghép lại, 霪 chỉ trận mưa dầm dai dẳng, không ngớt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trời mưa không ngừng, nước mưa tràn ngập khắp nơi, như thể cả thế giới đang chìm trong biển nước.
霪雨连绵不断。
yín yǔ lián mián bù duàn
Mưa dầm kéo dài liên tục.
这场霪霖下了三天。
zhè chǎng yín lín xià le sān tiān
Trận mưa dầm dề này đã kéo dài ba ngày.
窗外霪雨霏霏。
chuāng wài yín yǔ fēi fēi
Ngoài cửa sổ mưa dầm dề không dứt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霪 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và bộ 淫 (quá mức, tràn ngập) ở dưới. Bộ 雨 giúp nhận biết chữ liên quan đến thời tiết, còn bộ 淫 bổ sung ý nghĩa 'kéo dài, quá mức'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mưa dầm liên miên'.