雷 (léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sấm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打雷 (dǎ léi), 雷雨 (léi yǔ), 地雷 (dì léi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雷 (léi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雷 có nghĩa là Sấm.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 雷 thuộc mức trung cấp.
雷 (léi) là chữ tượng hình kết hợp bộ 雨 (mưa) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả những tia chớp ngoằn ngoèo xuyên qua mây mưa, rơi xuống mặt đất. Theo thời gian, phần tia chớp được đơn giản hóa thành chữ 田 (ruộng) để dễ viết, nhưng ý nghĩa vẫn là sấm sét gắn liền với mưa và đất trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn (雨) đổ xuống cánh đồng lúa (田), bỗng nhiên một tia chớp lóe sáng xé toạc bầu trời, tạo ra tiếng sấm ầm ầm vang dội khắp nơi.
外面正在打雷。
wài miàn zhèng zài dǎ léi
Bên ngoài đang có sấm.
下午会有雷雨。
xià wǔ huì yǒu léi yǔ
Chiều nay sẽ có mưa dông.
这里有很多地雷。
zhè lǐ yǒu hěn duō dì léi
Ở đây có rất nhiều mìn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雷 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới. Bộ 雨 gợi ý về thời tiết mưa bão, còn 田 tượng trưng cho mặt đất hoặc cánh đồng. Sự kết hợp này thể hiện sấm sét xảy ra khi mưa rơi xuống đất, tạo nên hình ảnh trực quan về hiện tượng thiên nhiên này.