雾 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sương mù". Nó có 13 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大雾 (dà wù), 雾霾 (wù mái), 雾气 (wù qì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 雾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 雾 (wù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
雾 có nghĩa là Sương mù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 雾 thuộc mức trung cấp.
雾 là chữ hình thanh, gồm bộ 雨 (mưa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời tiết và phần 务 (wù) biểu thị âm đọc. Hình dạng chữ gợi tả những hạt nước nhỏ li ti trong không khí, tạo thành lớp sương mù bao phủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: Trời mưa (雨) nhưng những giọt nước không rơi xuống mà lơ lửng, tạo thành màn sương mù dày đặc như một tấm màn trắng xóa.
今天的大雾很浓。
jīn tiān de dà wù hěn nóng
Hôm nay sương mù rất dày.
北京今天有雾霾。
běi jīng jīn tiān yǒu wù mái
Bắc Kinh hôm nay có sương mù ô nhiễm.
窗户上有雾气。
chuāng hù shàng yǒu wù qì
Trên cửa sổ có hơi nước mờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 雾 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 务 (vụ) ở dưới. Bộ 雨 cho biết nghĩa liên quan đến thời tiết, còn 务 chỉ âm đọc gần giống 'wù'. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ hiện tượng sương mù, thứ thường xuất hiện khi trời có độ ẩm cao.