Hanzi Writer

Cách viết 雨 (yǔ) — ý nghĩa “Mưa”

Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 雨

雨 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mưa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.5/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 下雨 (xià yǔ), 雨伞 (yǔ sǎn), 大雨 (dà yǔ).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 雨 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 雨 - yǔ

Luyện viết 雨 (yǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mưa.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinyǔ (yu)
Ý nghĩaMưa
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.5/5

Chữ 雨 (vũ) là một chữ tượng hình, mô tả hình ảnh những giọt mưa rơi từ trên trời xuống. Trong giáp cốt văn (chữ khắc trên mai rùa/xương thú), nó vẽ một đường ngang ở trên tượng trưng cho tầng mây, bên dưới là các chấm nhỏ hoặc nét ngắn tượng trưng cho giọt mưa. Qua thời gian, hình dạng chữ được cách điệu thành dạng hiện đại với nét ngang dài ở trên và các nét chấm, phẩy bên trong, vẫn giữ ý nghĩa mưa từ trên trời rơi xuống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bầu trời đầy mây (nét ngang trên) và bốn giọt mưa lớn (các nét chấm và phẩy bên trong) đang rơi xuống, tạo thành chữ 雨.

xià yǔ
Mưa
yǔ sǎn
Cái ô / Dù
dà yǔ
Mưa to

今天下雨了。

jīn tiān xià yǔ le

Hôm nay trời mưa rồi.

我带了雨伞。

wǒ dài le yǔ sǎn

Tôi đã mang theo ô.

窗外正下着瓢泼大雨,雷声也非常响亮。

chuāng wài zhèng xià zhe piáo pō dà yǔ , léi shēng yě fēi cháng xiǎng liàng 。

Ngoài cửa sổ đang mưa như trút nước, tiếng sấm cũng rất vang dội.

Luyện tập thứ tự nét cho 雨 - yǔ

Luyện viết 雨 (yǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 雨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 雨

Chữ 雨 gồm nét ngang dài ở trên tượng trưng cho tầng mây hoặc bầu trời. Bên trong có bốn nét chấm và phẩy (hai nét dọc và hai nét chấm) tượng trưng cho những giọt mưa đang rơi. Toàn bộ chữ tạo thành hình ảnh mưa từ trên trời rơi xuống, giúp người học dễ liên tưởng.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 雨

Hán tự 8 nét khác