爝 (jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đuốc, ánh lửa nhỏ". Nó có 21 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爝火 (jué huǒ), 爝光 (jué guāng), 萤爝 (yíng jué).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 爝 (jué) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
爝 có nghĩa là Đuốc, ánh lửa nhỏ.
爝 là sự kết hợp của bộ 火 (lửa) và phần còn lại là 爵 (tước, một loại chén rượu cổ). Ý nghĩa gốc liên quan đến ngọn lửa nhỏ, như ánh sáng từ một ngọn đuốc hoặc đèn dầu. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ ánh sáng yếu ớt, không mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đuốc nhỏ (火) được đặt trên một chiếc chén rượu cổ (爵), tạo ra ánh sáng leo lét, đủ để soi đường trong đêm tối.
爝火在黑夜里闪烁。
jué huǒ zài hēi yè lǐ shǎn shuò
Ngọn lửa nhỏ nhấp nháy trong đêm tối.
爝光照亮了小路。
jué guāng zhào liàng le xiǎo lù
Ánh đuốc soi sáng con đường nhỏ.
萤爝之光也很美。
yíng jué zhī guāng yě hěn měi
Ánh sáng đom đóm cũng rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 爝 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa hoặc ánh sáng. Phần bên phải là 爵, không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi lên hình ảnh một vật chứa, như chén rượu, nơi ngọn lửa nhỏ có thể bùng lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngọn lửa nhỏ' hoặc 'ánh đuốc'.