癫 (diān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điên, điên cuồng". Nó có 21 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癫痫 (diān xián), 疯癫 (fēng diān), 癫狂 (diān kuáng).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癫 (diān) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癫 có nghĩa là Điên, điên cuồng.
癫 (diān) gồm bộ 疒 (nè, bệnh tật) ở ngoài và phần 颠 (diān) bên trong. 颠 nghĩa là đỉnh, đảo lộn — khi cơ thể và tâm trí 'đảo lộn' như bị bệnh, ta có 癫. Chữ này mô tả trạng thái tinh thần rối loạn, không kiểm soát được, liên quan đến bệnh tật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh núi (颠), nhưng đầu óc quay cuồng như bị bệnh (疒), khiến họ hành động điên rồ và mất kiểm soát.
他突发癫痫。
tā tū fā diān xián
Anh ấy đột nhiên lên cơn động kinh.
他的样子很疯癫。
tā de yàng zi hěn fēng diān
Trông anh ta rất điên khùng.
这种行为太癫狂。
zhè zhǒng xíng wéi tài diān kuáng
Hành vi này quá điên cuồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癫 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bao quanh phần 颠 (đỉnh, lật đổ). Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn 颠 gợi ý sự đảo lộn, mất thăng bằng. Khi kết hợp, chữ diễn tả một căn bệnh làm cho tâm trí bị lật úp, không còn tỉnh táo — chính là sự điên loạn.