柳 (liǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây liễu". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柳树 (liǔ shù), 柳条 (liǔ tiáo), 柳叶 (liǔ yè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柳 (liǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柳 có nghĩa là Cây liễu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 柳 thuộc mức trung cấp.
柳 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 卯 (mão) ở bên phải. 卯 vốn là hình ảnh một cánh cửa hoặc cái chốt, nhưng ở đây nó chỉ âm đọc 'liǔ'. Sự kết hợp này gợi ý một loài cây có cành mềm mại, rủ xuống như cánh cửa mở, thường thấy bên bờ nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây liễu đứng bên bờ sông, cành lá rủ xuống như những sợi tóc dài của người con gái, và bên cạnh có một cánh cửa gỗ (卯) để vào vườn.
河边有一棵柳树。
hé biān yǒu yī kē liǔ shù
Bên bờ sông có một cây liễu.
柳条随风摆动。
liǔ tiáo suí fēng bǎi dòng
Cành liễu đung đưa theo gió.
柳叶长长的。
liǔ yè cháng cháng de
Lá liễu dài thướt tha.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 柳 gồm bộ 木 (cây) và 卯 (mão) chỉ âm. Bộ 木 cho thấy đây là loài cây, còn 卯 không mang nghĩa cụ thể mà chỉ giúp đọc thành 'liǔ'. Tuy nhiên, 卯 còn có thể gợi liên tưởng đến hình ảnh cành cây mềm mại, uốn lượn như dây leo, tạo nên ấn tượng về cây liễu.