畀 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cho, ban cho". Nó có 8 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畀予 (bì yǔ), 畀付 (bì fù), 投畀 (tóu bì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畀 (bì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畀 có nghĩa là Cho, ban cho.
畀 là một chữ tượng hình, mô tả một mũi tên (矢) được đặt trên một cái giá đỡ (其), tượng trưng cho hành động trao tặng hoặc ban cho. Trong lịch sử, nó được dùng để chỉ việc vua chúa ban thưởng cho quần thần, mang ý nghĩa trao quyền hoặc vật phẩm từ cấp trên xuống cấp dưới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mũi tên (矢) được đặt trên một cái kệ (其) – bạn 'ban cho' mũi tên đó cho người khác, như một món quà đặc biệt.
畀予他这个机会。
bì yǔ tā zhè ge jī huì
Trao cho anh ấy cơ hội này.
畀付重任给他。
bì fù zhòng rèn gěi tā
Giao phó trọng trách cho anh ấy.
投畀豺虎。
tóu bì chái hǔ
Quăng cho sói hổ ăn thịt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畀 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 其 (cái sàng) ở dưới. Thực ra, hình dạng ban đầu mô tả một mũi tên (矢) được đặt trên giá, sau này biến đổi thành 田 và 其. Ý nghĩa 'ban cho' xuất phát từ việc trao một vật cụ thể (mũi tên) từ tay này sang tay khác, tượng trưng cho sự chuyển giao.