森 (sēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rừng rậm, rậm rạp.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 森林 (sēn lín), 森严 (sēn yán), 阴森 (yīn sēn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 森 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 森 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 森 (sēn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
森 có nghĩa là Rừng rậm, rậm rạp..
森 gồm ba chữ 木 (mộc, cây) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều cây cối mọc chen chúc tạo thành rừng rậm. Hình dạng ban đầu vẽ ba cái cây đứng sát nhau, gợi lên sự rậm rạp, um tùm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba cái cây to đứng sát nhau tạo thành một khu rừng rậm rạp, không thể nhìn xuyên qua.
森林里住着很多小动物。
sēn lín lǐ zhù zhe hěn duō xiǎo dòng wù
Trong rừng có nhiều loài động vật nhỏ sinh sống.
这里的守卫非常森严。
zhè lǐ de shǒu wèi fēi cháng sēn yán
Lực lượng canh gác ở đây vô cùng nghiêm ngặt.
那个老房子看起来很阴森。
nà ge lǎo fáng zi kàn qǐ lái hěn yīn sēn
Ngôi nhà cũ đó trông rất âm u.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 森 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
森 gồm ba chữ 木 (cây) xếp chồng, tượng trưng cho nhiều cây mọc dày đặc. Ba cây đại diện cho số nhiều, tạo nên hình ảnh rừng rậm. Cách xếp chồng cũng gợi sự dày đặc, khó xuyên qua.