炼 (liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Luyện, tinh luyện.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锻炼 (duàn liàn), 炼油 (liàn yóu), 提炼 (tí liàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炼 (liàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炼 có nghĩa là Luyện, tinh luyện..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 炼 thuộc mức trung cấp.
炼 là một chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 柬 (jiǎn) biểu thị âm đọc. Chữ này miêu tả quá trình dùng lửa để nung nóng, tinh luyện kim loại hoặc các chất khác, loại bỏ tạp chất để thu được phần tinh khiết. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang việc rèn luyện, trau dồi bản thân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lò lửa (火) đang nung chảy một khối kim loại (柬) để tách tạp chất, tạo ra kim loại nguyên chất – đó là 'luyện' (炼).
我每天去锻炼。
wǒ měi tiān qù duàn liàn
Mỗi ngày tôi đều đi tập thể dục.
这里在炼油。
zhè lǐ zài liàn yóu
Ở đây đang luyện dầu.
提炼这种药很难。
tí liàn zhè zhǒng yào hěn nán
Chiết xuất loại thuốc này rất khó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炼 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 柬 (jiǎn) ở bên phải. Bộ 火 chỉ ra rằng hành động này liên quan đến nhiệt độ cao, còn 柬 cung cấp âm đọc gần giống 'liàn'. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lửa để tinh luyện, giống như nung kim loại để loại bỏ tạp chất.