锻 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rèn (kim loại), luyện tập". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锻炼 (duàn liàn), 锻造 (duàn zào), 锻工 (duàn gōng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锻 (duàn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锻 có nghĩa là Rèn (kim loại), luyện tập.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 锻 thuộc mức trung cấp.
锻 (duàn) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 段 (đoạn) bên phải. Phần 段 ban đầu vẽ hình một tay cầm búa đập lên một tấm kim loại, thể hiện hành động rèn. Kết hợp với bộ kim loại, ý nghĩa trở nên rõ ràng: dùng búa đập kim loại để tạo hình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ rèn đang dùng búa (段) đập lên miếng sắt nóng đỏ (钅) để tạo ra một lưỡi dao sắc bén.
我每天早上锻炼身体。
wǒ měi tiān zǎo shàng duàn liàn shēn tǐ
Tôi tập thể dục mỗi sáng.
这把刀是锻造出来的。
zhè bǎ dāo shì duàn zào chū lái de
Con dao này được rèn ra.
他是一名优秀的锻工。
tā shì yī míng yōu xiù de duàn gōng
Anh ấy là một thợ rèn ưu tú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锻 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 段 (đoạn) bên phải. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn phần 段 gợi ý hành động rèn, đập. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'rèn kim loại'.