梨 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả lê". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梨子 (lí zi), 鸭梨 (yā lí), 梨花 (lí huā).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 梨 (lí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
梨 có nghĩa là Quả lê.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 梨 thuộc mức trung cấp.
梨 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa và chữ 利 (lì, lợi ích) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một cây lê với quả treo trên cành, sau này được đơn giản hóa thành dạng kết hợp giữa cây và âm thanh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang khoe ra những quả lê vàng óng, và mỗi quả đều mang lại lợi ích (利) cho người ăn.
这个梨子很甜。
zhè ge lí zi hěn tián
Quả lê này rất ngọt.
我买了两斤鸭梨。
wǒ mǎi le liǎng jīn yā lí
Tôi đã mua hai cân lê.
春天梨花都开了。
chūn tiān lí huā dōu kāi le
Mùa xuân hoa lê đều đã nở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 梨 gồm bộ 木 (cây) ở trên và chữ 利 (lợi ích) ở dưới. Bộ 木 cho biết nó liên quan đến cây cối, còn 利 cung cấp âm đọc và gợi ý rằng quả lê mang lại lợi ích cho sức khỏe. Sự kết hợp này giúp người học nhớ rằng đây là một loại quả từ cây.