阔 (kuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rộng lớn / Giàu sang". Nó có 12 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宽阔 (kuān kuò), 阔别 (kuò bié), 阔气 (kuò qì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阔 (kuò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阔 có nghĩa là Rộng lớn / Giàu sang.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 阔 thuộc mức trung cấp.
阔 là dạng phồn thể của 阔. Bộ 门 (môn, cửa) tượng trưng cho cổng/ cửa, còn phần bên trong 活 (hoạt, sống động) gợi ý sự thông thoáng, rộng mở. Ý nghĩa gốc là 'cửa rộng', từ đó mở rộng thành 'rộng lớn' và 'giàu sang'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) rộng đến mức cả một dòng sông (活) chảy qua được, thể hiện sự thênh thang, phóng khoáng.
这条马路很宽阔。
zhè tiáo mǎ lù hěn kuān kuò
Con đường này rất rộng lớn.
两人阔别多年。
liǎng rén kuò bié duō nián
Hai người xa cách đã nhiều năm.
他出手很阔气。
tā chū shǒu hěn kuò qì
Anh ấy chi tiêu rất hào phóng và rộng rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阔 gồm bộ 门 (cửa) bên ngoài và 活 (sống, hoạt động) bên trong. Bộ 门 cho biết liên quan đến cửa, còn 活 gợi ý sự chuyển động, thông thoáng. Khi ghép lại, ta có hình ảnh một cánh cửa rộng mở, cho phép mọi thứ đi qua, tượng trưng cho sự rộng lớn, không bị giới hạn.