阄 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thăm, lá thăm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抓阄 (zhuā jiū), 拈阄 (niān jiū), 阄儿 (jiū er).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阄 (jiū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阄 có nghĩa là Thăm, lá thăm.
阄 là dạng đơn giản hóa của chữ 鬮, kết hợp bộ 鬥 (đấu, tranh giành) bên ngoài và 龜 (con rùa) bên trong. Người xưa dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi ký hiệu lên rồi rút ra để quyết định việc tranh chấp, từ đó hình thành ý nghĩa 'bốc thăm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) đóng kín, bên trong có một con rùa (龟) đang giấu lá thăm – bạn phải bốc thăm mới biết được điều bí ẩn bên trong.
我们抓阄决定吧。
wǒ men zhuā jiū jué dìng ba
Chúng ta bốc thăm quyết định nhé.
大家一起拈阄。
dà jiā yì qǐ niān jiū
Mọi người cùng nhau bốc thăm.
他拿到了那个阄儿。
tā ná dào le nà ge jiū er
Anh ấy đã bốc được cái thăm đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阄 là dạng giản thể của 鬮, gồm bộ 門 (cửa) bao quanh chữ 龜 (con rùa). Người xưa dùng mai rùa để bói toán, ghi ký hiệu lên rồi rút ngẫu nhiên, nên hình ảnh con rùa trong cửa gợi nhớ việc rút thăm. Khi giản thể, chữ được đơn giản thành bộ 门 bên ngoài và 龟 bên trong nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc.