Hanzi Writer

Cách viết 阃 (kǔn) — ý nghĩa “Ngưỡng cửa, phòng khuê”

kǔn 10 nét Bộ thủ: 门

阃 (kǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngưỡng cửa, phòng khuê". Nó có 10 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阃内 (kǔn nèi), 阃外 (kǔn wài), 阃令 (kǔn lìng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 阃 - kǔn

Luyện viết 阃 (kǔn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngưỡng cửa, phòng khuê.

Hán tự
Pinyinkǔn (kun)
Ý nghĩaNgưỡng cửa, phòng khuê
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

阃 (kǔn) gồm bộ 门 (môn, cửa) và thành phần 困 (khốn, khó khăn/ buồn ngủ). 困 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa: cây cối (木) bị giới hạn trong hàng rào (囗), tượng trưng cho ranh giới. Vì vậy, 阃 mang nghĩa ngưỡng cửa – nơi ranh giới giữa trong và ngoài nhà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) có một cái cây (木) bị chặn bởi hàng rào (囗) ngay trước ngưỡng, nhắc bạn nhớ đây là nơi giới hạn ra vào – ngưỡng cửa.

kǔn nèi
Trong nhà, nội cung
kǔn wài
Ngoài biên ải, bên ngoài
kǔn lìng
Quân lệnh

这是阃内的事情。

zhè shì kǔn nèi de shì qíng

Đây là chuyện nội bộ gia đình.

他在阃外工作。

tā zài kǔn wài gōng zuò

Anh ấy làm việc ở bên ngoài (thường chỉ biên cương hoặc xa nhà).

他必须遵守阃令。

tā bì xū zūn shǒu kǔn lìng

Anh ấy phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kǔn 10
zhá 8
nào 8
guī 9
Luyện tập thứ tự nét cho 阃 - kǔn

Luyện viết 阃 (kǔn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阃

阃 gồm bộ 门 (cửa) và 困 (khốn). 困 có nghĩa là giới hạn, vây hãm, gợi ý về ranh giới. Khi kết hợp, 阃 chỉ ngưỡng cửa – nơi ranh giới giữa bên trong và bên ngoài ngôi nhà. Bộ 门 cho thấy liên quan đến cửa, còn 困 nhấn mạnh ý nghĩa ngăn cách.

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 10 nét khác