库 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho, kho lưu trữ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 车库 (chē kù), 仓库 (cāng kù), 数据库 (shù jù kù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 库 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 库 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 库 (kù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
库 có nghĩa là Kho, kho lưu trữ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 库 thuộc mức trung cấp.
Chữ 库 (kù) kết hợp bộ 广 (mái nhà, hang động) ở trên và chữ 车 (xe) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một nhà kho chứa xe ngựa hoặc vũ khí dưới mái nhà. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành bất kỳ nơi lưu trữ nào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang đỗ dưới mái hiên rộng (广) để tránh mưa – đó chính là nhà để xe (车库).
车停在车库里。
chē tíng zài chē kù lǐ
Xe đỗ trong nhà để xe.
仓库里有很多货。
cāng kù lǐ yǒu hěn duō huò
Trong kho có rất nhiều hàng hóa.
数据库需要更新。
shù jù kù xū yào gēng xīn
Cơ sở dữ liệu cần được cập nhật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 库 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 库 gồm bộ 广 (mái nhà, hang) ở trên và chữ 车 (xe) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý một nơi có mái che để cất giữ xe cộ hoặc đồ đạc, từ đó mở rộng nghĩa thành 'kho' nói chung. Bộ 广 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nhà cửa, nơi chốn như 店 (cửa hàng), 房 (phòng).