哭 (kū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khóc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 别哭 (bié kū), 大哭 (dà kū), 哭了 (kū le).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哭 (kū) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哭 có nghĩa là Khóc.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 哭 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 哭 gồm hai bộ khẩu (口) ở trên và bộ khuyển (犬) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chó sủa, nhưng sau này chuyển thành ý nghĩa khóc, vì khi khóc miệng mở to và phát ra âm thanh giống như tiếng chó sủa. Hai cái miệng tượng trưng cho tiếng khóc to, còn con chó bên dưới gợi liên tưởng đến sự đau buồn và tiếng rên rỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cái miệng đang khóc to, bên dưới là một chú chó nhỏ cũng đang rên ư ử vì buồn, tạo nên một khung cảnh thật đáng thương.
别哭了,笑一下。
bié kū le xiào yī xià
Đừng khóc nữa, cười một cái nào.
那个孩子在大哭。
nà ge hái zi zài dà kū
Đứa trẻ đó đang khóc lớn.
她难过得哭了。
tā nán guò dé kū le
Cô ấy buồn đến mức bật khóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哭 gồm hai bộ 口 (miệng) ở phía trên và bộ 犬 (chó) ở phía dưới. Hai cái miệng tượng trưng cho tiếng khóc phát ra từ miệng, còn con chó bên dưới gợi ý về sự đau đớn, tiếng rên rỉ. Cách kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đang khóc to, miệng mở rộng và phát ra âm thanh thảm thiết.