监 (jiān/jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giám sát, nhà tù". Nó có 10 nét, bộ thủ là 皿, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 监督 (jiān dū), 监考 (jiān kǎo), 太监 (tài jiàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 监 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 监 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 监 (jiān/jiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 皿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
监 có nghĩa là Giám sát, nhà tù.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiān, jiàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 监 thuộc mức trung cấp.
监 là dạng giản thể của 監, kết hợp từ 人 (người) + 臣 (quan lại) + 皿 (bát). Hình ảnh ban đầu mô tả một người cúi nhìn xuống chiếc bát, tượng trưng cho việc soi xét, quan sát kỹ lưỡng. Dần dần, nghĩa mở rộng thành giám sát và nơi giam giữ (nhà tù).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan (臣) đang cúi xuống nhìn chằm chằm vào chiếc bát (皿) trước mặt để kiểm tra xem có gì bên trong — đó là hành động giám sát.
只有加强公众监督,才能确保食品安全。
zhǐ yǒu jiā qiáng gōng zhòng jiān dū cái néng què bǎo shí pǐn ān quán
Chỉ có tăng cường giám sát công cộng mới có thể đảm bảo an toàn thực phẩm.
老师正在教室里认真地进行期末考试监考。
lǎo shī zhèng zài jiào shì lǐ rèn zhēn dì jìn xíng qī mò kǎo shì jiān kǎo
Thầy giáo đang nghiêm túc coi thi học kỳ trong lớp học.
在古代封建宫廷里,太监负责服侍皇族生活。
zài gǔ dài fēng jiàn gōng tíng lǐ tài jiàn fù zé fú shì huáng zú shēng huó
Trong cung đình phong kiến cổ đại, thái giám chịu trách nhiệm hầu hạ đời sống của hoàng tộc.
国子监是中国古代的最高学府及教育管理机构。
guó zǐ jiàn shì zhōng guó gǔ dài de zuì gāo xué fǔ jí jiào yù guǎn lǐ jī gòu
Quốc Tử Giám là học phủ cao nhất và cơ quan quản lý giáo dục của Trung Quốc cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 监 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 监 gồm bộ 皿 (bát) ở dưới và phần trên là 人 (người) + 臣 (quan). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người quan sát, soi xét chiếc bát. Vì vậy, nghĩa gốc là 'soi gương' hoặc 'nhìn kỹ', sau đó chuyển thành 'giám sát' và 'nhà tù' (nơi canh giữ tù nhân).