渴 (kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khát (nước)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 口渴 (kǒu kě), 渴了 (kě le), 渴望 (kě wàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渴 (kě) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渴 có nghĩa là Khát (nước).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 渴 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
渴 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 曷 (hà) bên phải. 曷 là hình ảnh một người đang há miệng kêu gào vì khát, kết hợp với nước tạo nên ý nghĩa 'khát nước'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng giữa sa mạc, miệng há to kêu 'khát quá!', tay chỉ vào dòng nước (氵) ở phía xa.
我觉得口渴了。
wǒ jué de kǒu kě le
Tôi cảm thấy khát nước rồi.
你渴了吗?
nǐ kě le ma
Bạn khát nước chưa?
他渴望去中国。
tā kě wàng qù zhōng guó
Anh ấy khao khát được đi Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 渴 gồm bộ thủy (氵) bên trái chỉ nước, và chữ 曷 (hà) bên phải. 曷 vốn là hình ảnh một người há miệng kêu gào, kết hợp với nước tạo thành ý nghĩa 'khát nước'. Bộ thủy cho biết liên quan đến nước, còn 曷 gợi tả hành động kêu khát.