解 (jiě/jiè/xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải thích, hiểu, cởi bỏ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 角, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 解释 (jiě shì), 解决 (jiě jué), 押解 (yā jiè).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 解 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 解 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 解 (jiě/jiè/xiè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 角 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
解 có nghĩa là Giải thích, hiểu, cởi bỏ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiě, jiè, xiè.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 解 thuộc mức trung cấp.
解 được tạo thành từ bộ 角 (sừng) ở bên trái và 刀 (dao) cùng 牛 (bò) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng dao tách rời sừng và thịt bò, thể hiện ý nghĩa 'tách rời' hoặc 'cởi bỏ'. Dần dần, ý nghĩa mở rộng thành 'hiểu' (vì hiểu là tách rời sự phức tạp) và 'giải thích'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng dao (刀) cắt sừng (角) của con bò (牛) để thịt rời ra, giống như việc 'giải' quyết một vấn đề rắc rối.
请你解释一下这个数学公式的推导过程。
qǐng nǐ jiě shì yī xià zhè ge shù xué gōng shì de tuī dǎo guò chéng
Xin hãy giải thích quá trình suy luận của công thức toán học này.
我们必须集思广益,尽快解决目前的难题。
wǒ men bì xū jí sī guǎng yì jǐn kuài jiě jué mù qián de nán tí
Chúng ta phải tập hợp trí tuệ tập thể để giải quyết khó khăn hiện tại càng sớm càng tốt.
几名官差正在沿路押解重犯前往京城。
jǐ míng guān chāi zhèng zài yán lù yā jiè chóng fàn qián wǎng jīng chéng
Một vài quan sai đang áp giải trọng phạm dọc đường về kinh thành.
那个解差在路途中对犯人还算体恤。
nà ge jiè chāi zài lù tú zhōng duì fàn rén hái suàn tǐ xù
Viên quan áp giải đó trên đường đi cũng khá quan tâm đến phạm nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 解 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 解 gồm ba phần: 角 (sừng) ở trái, 刀 (dao) ở trên phải và 牛 (bò) ở dưới phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng dao tách sừng khỏi bò, tượng trưng cho việc 'tách rời' hoặc 'cởi bỏ'. Từ đó suy ra nghĩa 'hiểu' (tách rời sự rối rắm) và 'giải thích' (làm rõ ràng).