拒 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Từ chối, cự tuyệt". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拒绝 (jù jué), 拒付 (jù fù), 拒收 (jù shōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拒 (jù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拒 có nghĩa là Từ chối, cự tuyệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 拒 thuộc mức trung cấp.
拒 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 巨 (cự, nghĩa là to lớn). Hình dạng ban đầu của 巨 mô tả một người thợ thủ công đang dùng tay để đo hoặc tạo ra một vật gì đó, nhưng trong 拒, nó mang ý nghĩa là 'chặn lại' hoặc 'ngăn cản'. Kết hợp lại, 拒 có nghĩa là dùng tay để chặn hoặc từ chối một điều gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang giơ tay ra (扌) để chặn một người khổng lồ to lớn (巨) đang tiến lại, nói 'Không!' – đó là hành động từ chối (拒).
她拒绝了我的请求。
tā jù jué le wǒ de qǐng qiú
Cô ấy đã từ chối yêu cầu của tôi.
他拒付这笔费用。
tā jù fù zhè bǐ fèi yòng
Anh ấy từ chối trả khoản phí này.
快递被拒收了。
kuài dì bèi jù shōu le
Kiện hàng đã bị từ chối nhận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
拒 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 巨 (to lớn) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 巨 gợi ý về việc chặn một thứ gì đó lớn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay để chặn lại', tức là từ chối hoặc cự tuyệt.