Hanzi Writer

Cách viết 付 (fù) — ý nghĩa “Trả / Giao cho”

Cấp độ HSK 3 5 nét Bộ thủ: 亻

付 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trả / Giao cho". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 付钱 (fù qián), 付出 (fù chū), 支付 (zhī fù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 付 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 付 - fù

Luyện viết 付 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 付 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trả / Giao cho.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfù (fu)
Ý nghĩaTrả / Giao cho
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.7/5

付 gồm bộ nhân đứng (亻) bên trái và chữ 寸 (thốn - đơn vị đo lường) bên phải. Ban đầu, 付 mang nghĩa 'giao cho', thể hiện hành động trao vật gì đó từ tay người này sang tay người khác. Hình ảnh người đứng cạnh một đơn vị đo lường gợi liên tưởng đến việc đo đếm và trao đi một cách chính xác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm một chiếc thước kẻ (寸) để đo và trao cho bạn một món đồ - đó là hành động 'giao cho, trả' (付).

fù qián
Trả tiền
fù chū
Bỏ ra / Cống hiến
zhī fù
thanh toán, chi trả

请到那边付钱。

qǐng dào nà biān fù qián

Xin hãy sang bên kia thanh toán.

付出总会有回报。

fù chū zǒng huì yǒu huí bào 。

Có bỏ ra thì sẽ có đền đáp.

我用手机支付。

wǒ yòng shǒu jī zhī fù

Tôi dùng điện thoại di động để thanh toán.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
亿 3
shén / shí 4
rén 4
Luyện tập thứ tự nét cho 付 - fù

Luyện viết 付 (fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 付 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 付

付 gồm bộ 亻 (người) và chữ 寸 (thốn - đơn vị đo). Bộ 亻 cho biết hành động liên quan đến con người, còn 寸 gợi ý về sự đo lường, chính xác. Sự kết hợp này thể hiện việc trao đi một cách có chủ đích, đo đếm, thường là tiền bạc hoặc vật chất.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 5 nét khác