敬 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kính trọng, tôn kính". Nó có 12 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尊敬 (zūn jìng), 敬礼 (jìng lǐ), 敬酒 (jìng jiǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敬 (jìng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敬 có nghĩa là Kính trọng, tôn kính.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 敬 thuộc mức trung cấp.
敬 gồm bộ 攵 (phụ, hành động tay) và chữ 苟 (cẩn thận, nghiêm túc). 苟 mô tả một người quỳ gối cẩn thận, kết hợp với 攵 thể hiện hành động tôn kính bằng thái độ nghiêm túc, cẩn trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối (苟) và dùng tay (攵) để nâng ly rượu kính lên, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
我们要尊敬老师。
wǒ men yào zūn jìng lǎo shī
Chúng ta phải tôn trọng thầy cô giáo.
士兵在敬礼。
shì bīng zài jìng lǐ
Binh lính đang chào quân lễ.
他向客人敬酒。
tā xiàng kè rén jìng jiǔ
Anh ấy mời rượu khách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敬 gồm hai phần: bên trái là 苟 (cẩn thận, nghiêm túc) và bên phải là 攵 (hành động tay). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người thực hiện hành động với thái độ hết sức cẩn trọng và nghiêm túc, thể hiện sự tôn kính.