祟 (suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ám, gây họa (do ma quỷ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 示.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 作祟 (zuò suì), 鬼鬼祟祟 (guǐ guǐ suì suì), 邪祟 (xié suì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祟 (suì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 示 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祟 có nghĩa là Ám, gây họa (do ma quỷ).
| Hán tự | 祟 |
| Pinyin | suì (sui) |
| Ý nghĩa | Ám, gây họa (do ma quỷ) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 示 |
| Độ khó | 4.2/5 |
祟 gồm bộ 示 (bàn thờ, thần linh) bên trên và 出 (đi ra) bên dưới. Hình ảnh này gợi tả việc quỷ thần từ bàn thờ xuất hiện để quấy phá, mang lại điều xui xẻo. Ban đầu, chữ này mô tả hành động của ma quỷ làm hại con người, sau đó được dùng rộng rãi cho mọi điều không may.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quỷ (出) đang ngồi trên bàn thờ (示), gieo rắc tai họa xuống ngôi nhà của bạn.
是谁在暗中作祟?
shì shuí zài àn zhōng zuò suì
Ai đang ngấm ngầm gây rối?
他总是鬼鬼祟祟的。
tā zǒng shì guǐ guǐ suì suì de
Anh ấy lúc nào cũng lén lén lút lút.
古人迷信邪祟。
gǔ rén mí xìn xié suì
Người xưa mê tín vào tà ma quấy nhiễu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祟 gồm bộ 示 (nghĩa là bàn thờ, thần linh) ở trên và 出 (nghĩa là đi ra) ở dưới. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vị thần hoặc linh hồn từ bàn thờ bước ra, thường mang theo điềm gở hoặc tai họa. Vì vậy, chữ này biểu thị sự quấy nhiễu, gây hại từ thế giới tâm linh.