Hanzi Writer

Cách viết 禀 (bǐng) — ý nghĩa “Bẩm báo; bẩm thụ”

bǐng 13 nét Bộ thủ: 示

禀 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩm báo; bẩm thụ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 示.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禀报 (bǐng bào), 禀性 (bǐng xìng), 禀告 (bǐng gào).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 禀 - bǐng

Luyện viết 禀 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǐng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bẩm báo; bẩm thụ.

Hán tự
Pinyinbǐng (bing)
Ý nghĩaBẩm báo; bẩm thụ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

禀 (bǐng) gồm bộ 示 (thị, bàn thờ) ở dưới và phần trên là 亠 (mái nhà) với 回 (miệng giếng) và 示 tượng trưng cho việc dâng lễ vật lên thần linh. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nhận lãnh' từ cấp trên hoặc thần thánh, rồi chuyển sang nghĩa 'bẩm báo' (báo cáo lên cấp trên).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ dưới mái nhà (亠), miệng nói (回) và dâng lễ vật lên bàn thờ (示) để bẩm báo với thần linh — đó là 禀.

bǐng bào
Bẩm báo, báo cáo
bǐng xìng
Bản tính, tính cách bẩm sinh
bǐng gào
Bẩm báo, trình báo

他向经理禀报了情况。

tā xiàng jīng lǐ bǐng bào le qíng kuàng

Anh ấy đã báo cáo tình hình với giám đốc.

他的禀性很善良。

tā de bǐng xìng hěn shàn liáng

Bản tính của anh ấy rất lương thiện.

请向老师禀告此事。

qǐng xiàng lǎo shī bǐng gào cǐ shì

Xin hãy thưa chuyện này với thầy/cô giáo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bǐng 13
piào 11
11
jīn / jìn 13
Luyện tập thứ tự nét cho 禀 - bǐng

Luyện viết 禀 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 禀

Chữ 禀 gồm phần trên là 亠 (mái nhà) và 回 (hình miệng giếng, tượng trưng cho lời nói), phần dưới là 示 (bàn thờ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng dưới mái nhà, nói lên điều gì đó trước bàn thờ, tức là bẩm báo với thần linh hoặc cấp trên. Vì vậy, nghĩa gốc là 'bẩm báo' (báo cáo lên) và 'bẩm thụ' (nhận lãnh từ trên).

Hán tự có bộ thủ 示

Hán tự 13 nét khác