健 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khỏe mạnh, tráng kiện". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 健康 (jiàn kāng), 健身 (jiàn shēn), 健谈 (jiàn tán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 健 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 健 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 健 (jiàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
健 có nghĩa là Khỏe mạnh, tráng kiện.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 健 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
健 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 建 (xây dựng) bên phải. 建 vừa chỉ âm vừa gợi ý ý nghĩa 'xây dựng' – một người có thể xây dựng cơ thể khỏe mạnh. Hình dạng ban đầu của 建 liên quan đến việc dựng cột nhà, tượng trưng cho sự vững chắc, từ đó chuyển sang ý nghĩa 'khỏe mạnh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang xây dựng (建) một cơ thể vạm vỡ, mỗi nét chữ là một khối cơ săn chắc!
祝你身体健康。
zhù nǐ shēn tǐ jiàn kāng
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
我每天去健身房。
wǒ měi tiān qù jiàn shēn fáng
Mỗi ngày tôi đều đến phòng gym.
他是一个健谈的人。
tā shì yí gè jiàn tán de rén
Anh ấy là một người nói năng lưu loát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 健 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 健 gồm bộ 亻 (người) và 建 (xây dựng). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 建 vừa cung cấp âm 'jiàn' vừa gợi ý việc xây dựng, tạo nên một cơ thể khỏe mạnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con người khỏe mạnh' như một công trình được xây dựng vững chắc.