康 (kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khỏe mạnh, an khang". Nó có 11 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 健康 (jiàn kāng), 康复 (kāng fù), 安康 (ān kāng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 康 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 康 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 康 (kāng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
康 có nghĩa là Khỏe mạnh, an khang.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 康 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
康 ban đầu là hình ảnh một cái sân phơi lúa với hạt lúa rơi rụng, biểu thị sự thịnh vượng và đầy đủ. Về sau, nó được thêm bộ 广 (mái nhà) để nhấn mạnh ý nghĩa về sự an lành trong nhà. Ngày nay, 康 mang nghĩa khỏe mạnh, an khang, phản ánh mong ước về một cuộc sống đầy đủ và bình an.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng dưới mái nhà (广), có một người đang cầm chiếc đũa (隶) gõ vào chậu nước (水) tạo ra âm thanh vui tai, thể hiện sự khỏe mạnh và vui vẻ.
祝你身体健康。
zhù nǐ shēn tǐ jiàn kāng
Chúc bạn sức khỏe dồi dào.
祝你早日康复。
zhù nǐ zǎo rì kāng fù
Chúc bạn sớm hồi phục sức khỏe.
全家人都平安康健。
quán jiā rén dōu píng ān kāng jiàn
Cả nhà đều bình an và khỏe mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 康 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 康 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên, bên dưới là chữ 隶 (nô lệ) và 水 (nước). Bộ 广 tượng trưng cho nơi trú ngụ, 隶 gợi ý về sự phục vụ, còn 水 biểu thị sự sống và dòng chảy. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một ngôi nhà có nước và sự phục vụ đầy đủ, từ đó suy ra sự khỏe mạnh và an lành.