夹 (jiā/jiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẹp, xen kẽ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 夹子 (jiā zi), 夹攻 (jiā gōng), 夹衣 (jiá yī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 夹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夹 (jiā/jiá) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夹 có nghĩa là Kẹp, xen kẽ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiā, jiá.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 夹 thuộc mức trung cấp.
夹 là hình ảnh một người (大) đang bị kẹp ở giữa hai bên, thể hiện ý nghĩa 'kẹp' hoặc 'xen kẽ'. Chữ này có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai người hoặc hai vật kẹp một người ở giữa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) đang đứng giữa hai cánh cửa (hai nét chấm) bị kẹp chặt, không thể di chuyển.
请用文件夹子把这些松散的资料整理好。
qǐng yòng wén jiàn jiā zi bǎ zhè xiē sōng sǎn de zī liào zhěng lǐ hǎo
Hãy dùng kẹp tài liệu để sắp xếp lại những hồ sơ rời rạc này.
我军采取了前后夹攻的战术,大获全胜。
wǒ jūn cǎi qǔ le qián hòu jiā gōng de zhàn shù dà huò quán shèng
Quân ta đã áp dụng chiến thuật kẹp chém trước sau và giành thắng lợi lớn.
春秋季节,穿一件薄薄的夹衣正合适。
chūn qiū jì jié chuān yī jiàn báo báo de jiá yī zhèng hé shì
Vào mùa xuân và mùa thu, mặc một chiếc áo khoác mỏng là vừa vặn.
这个行李箱底部有一个隐藏的防盗夹层。
zhè ge xíng lǐ xiāng dǐ bù yǒu yí gè yǐn cáng de fáng dào jiā céng
Dưới đáy chiếc vali này có một ngăn bí mật chống trộm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夹 gồm bộ 一 (một) ở trên, bên dưới là chữ 大 (người lớn) và hai nét chấm ở hai bên. Ý nghĩa ban đầu là 'kẹp' - hình ảnh hai vật kẹp một người ở giữa, sau đó mở rộng thành 'xen kẽ'.