Hanzi Writer

Cách viết 肢 (zhī) — ý nghĩa “Chi (tay chân)”

zhī Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 月

肢 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chi (tay chân)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 四肢 (sì zhī), 肢体 (zhī tǐ), 上肢 (shàng zhī).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 肢 - zhī

Luyện viết 肢 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhī) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chi (tay chân).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzhī (zhi)
Ý nghĩaChi (tay chân)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

肢 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và âm 支 (zhī). 月 chỉ phần cơ thể, còn 支 gợi âm và ý 'nhánh, cành' - tay chân như những nhánh cây mọc ra từ thân.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay chân ra như cành cây, bên cạnh là mặt trăng (月) chiếu sáng, nhắc bạn rằng 肢 là tay chân của cơ thể.

sì zhī
tứ chi (tay và chân)
zhī tǐ
Chi thể, bộ phận cơ thể
shàng zhī
Chi trên

他的四肢很有力。

tā de sì zhī hěn yǒu lì

Tứ chi của anh ấy rất có lực.

舞蹈老师肢体很美。

wǔ dǎo lǎo shī zhī tǐ hěn měi

Cơ thể của giáo viên dạy múa rất đẹp.

他正在练习上肢力量。

tā zhèng zài liàn xí shàng zhī lì liàng

Anh ấy đang luyện tập sức mạnh chi trên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhī 8
yǒu 6
ruǎn 8
péng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 肢 - zhī

Luyện viết 肢 (zhī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 肢

肢 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và 支 (âm zhī, nghĩa là nhánh). Bộ 月 cho biết liên quan đến cơ thể, còn 支 gợi ý tay chân như nhánh cây mọc ra từ thân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'chi' - tay chân.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 8 nét khác