佳 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tốt / Đẹp / Hay". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 最佳 (zuì jiā), 佳节 (jiā jié), 佳人 (jiā rén).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佳 (jiā) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佳 có nghĩa là Tốt / Đẹp / Hay.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 佳 thuộc mức trung cấp.
佳 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 圭 (guī, một loại ngọc quý) bên phải. Chữ này gợi ý về một người quý giá, tài giỏi, từ đó mang nghĩa là tốt đẹp, xuất sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm trên tay hai viên ngọc quý (圭) — người đó thật là 'tốt' và 'đáng quý'!
他是最佳人选。
tā shì zuì jiā rén xuǎn
Anh ấy là ứng cử viên sáng giá nhất.
祝大家佳节快乐。
zhù dà jiā jiā jié kuài lè
Chúc mọi người ngày lễ vui vẻ.
才子配佳人。
cái zi pèi jiā rén
Trai tài sánh đôi cùng gái sắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佳 gồm bộ 亻 (người) và 圭 (ngọc quý). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 圭 tượng trưng cho sự quý giá, cao sang. Kết hợp lại, 佳 diễn tả một người có phẩm chất tốt đẹp, đáng trân trọng.