Hanzi Writer

Cách viết 骑 (jì/qí) — ý nghĩa “Cưỡi, đi (xe)”

/ Cấp độ HSK 2 11 nét Bộ thủ: 马

骑 (jì/qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cưỡi, đi (xe)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 骑车 (qí chē), 骑马 (qí mǎ), 骑士 (qí shì).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骑 - jì/qí

Luyện viết 骑 (jì/qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì/qí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cưỡi, đi (xe).

Đây là chữ đa âm, các đọc: jì, qí.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjì / qí (ji/qi)
Ý nghĩaCưỡi, đi (xe)
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

骑 (qí) là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, con ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa và việc cưỡi, và phần 奇 (qí) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả hành động cưỡi trên lưng ngựa, sau này mở rộng sang việc điều khiển xe cộ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cưỡi ngựa, tay giữ cương, chân kẹp chặt vào thân ngựa, còn con ngựa thì đang phi nước đại, tạo nên hình ảnh 'cưỡi' rất sống động.

qí chē
Đi xe (đạp, máy)
qí mǎ
Cưỡi ngựa
qí shì
Kỵ sĩ, hiệp sĩ
tiě jì
Thiết kỵ (kỵ binh mặc giáp sắt)

我每天骑车去学校。

wǒ měi tiān qí chē qù xué xiào

Tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.

他在公园里练习骑马。

tā zài gōng yuán lǐ liàn xí qí mǎ

Anh ấy đang tập cưỡi ngựa trong công viên.

他是一个勇敢的骑士。

tā shì yí gè yǒng gǎn de qí shì

Anh ấy là một hiệp sĩ dũng cảm.

古代的铁骑是战场上的精锐部队。

gǔ dài de tiě jì shì zhàn chǎng shàng de jīng ruì bù duì

Kỵ binh sắt thời cổ đại là đội quân tinh nhuệ trên chiến trường.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jì / qí 11
xiāo 9
jiāo 9
huá 9
Luyện tập thứ tự nét cho 骑 - jì/qí

Luyện viết 骑 (jì/qí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骑

Chữ 骑 gồm bộ 马 (mã) chỉ con ngựa, và phần 奇 (kỳ) chỉ âm đọc. Bộ 马 cho thấy hoạt động này liên quan đến ngựa, còn phần 奇 không mang nghĩa mà chỉ giúp xác định cách phát âm. Vì vậy, chữ 骑 mang nghĩa là cưỡi ngựa, và sau này mở rộng sang việc điều khiển xe đạp, xe máy.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 11 nét khác