骄 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêu ngạo / kiêu hãnh". Nó có 9 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骄傲 (jiāo ào), 骄阳 (jiāo yáng), 骄子 (jiāo zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骄 (jiāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骄 có nghĩa là kiêu ngạo / kiêu hãnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 骄 thuộc mức trung cấp.
Chữ 骄 (jiāo) gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và chữ 乔 (kiều, cao) bên phải. Bộ 马 gợi ý liên quan đến ngựa, còn 乔 mang ý nghĩa 'cao lớn' hoặc 'kiêu hãnh'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một con ngựa cao lớn, ngẩng đầu kiêu hãnh, từ đó nghĩa là 'kiêu ngạo' hoặc 'kiêu hãnh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) cao lớn (乔) đang ngẩng cao đầu, vẻ mặt kiêu ngạo, như thể nó là vua của mọi loài ngựa.
父母为他感到骄傲。
fù mǔ wèi tā gǎn dào jiāo ào
Cha mẹ cảm thấy tự hào về anh ấy.
骄阳下大家都在流汗。
jiāo yáng xià dà jiā dōu zài liú hàn
Dưới cái nắng gay gắt, mọi người đều đổ mồ hôi.
他是时代的宠儿和骄子。
tā shì shí dài de chǒng ér hé jiāo zi
Anh ấy là đứa con cưng và niềm tự hào của thời đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骄 gồm bộ 马 (mã, ngựa) bên trái và chữ 乔 (kiều, cao) bên phải. Bộ 马 cho biết chữ liên quan đến ngựa, còn 乔 mang nghĩa 'cao lớn' hoặc 'kiêu hãnh'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con ngựa cao lớn, kiêu hãnh, từ đó tạo nên nghĩa 'kiêu ngạo'.