骁 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "dũng mãnh / thiện chiến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骁勇 (xiāo yǒng), 骁将 (xiāo jiàng), 骁骑 (xiāo qí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骁 (xiāo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骁 có nghĩa là dũng mãnh / thiện chiến.
骁 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa chiến, và phần 尧 (yáo) biểu thị âm đọc. Chữ 尧 vốn có nghĩa là cao, gợi lên hình ảnh con ngựa cao lớn, phi nhanh, từ đó chuyển thành nghĩa dũng mãnh, thiện chiến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa chiến cao lớn (马) đang phi nước đại, bờm bay phấp phới như ngọn lửa (尧), trông thật dũng mãnh!
他是一个骁勇的战士。
tā shì yí gè xiāo yǒng de zhàn shì
Anh ấy là một chiến binh dũng mãnh.
他是队里的一员骁将。
tā shì duì lǐ de yī yuán xiāo jiàng
Anh ấy là một dũng tướng trong đội.
骁骑营在古代很有名。
xiāo qí yíng zài gǔ dài hěn yǒu míng
Doanh trại Kiêu Kỵ rất nổi tiếng thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骁 gồm bộ 马 (mã) ở bên trái, chỉ con ngựa, và phần 尧 (yáo) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa. Bộ 马 cho thấy chữ này liên quan đến ngựa, còn 尧 có nghĩa là cao, kết hợp lại diễn tả một con ngựa cao lớn, khỏe mạnh, từ đó suy ra nghĩa là dũng mãnh, giỏi chiến đấu.