际 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên giới, giữa, dịp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 国际 (guó jì), 实际 (shí jì), 交际 (jiāo jì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 际 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 际 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 际 (jì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
际 có nghĩa là Biên giới, giữa, dịp.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 际 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
际 (jì) gồm bộ 阝 (ấn phù, tượng trưng cho đất hoặc thành trì) ở bên trái và chữ 示 (thị, nghĩa là chỉ ra hoặc biểu thị) ở bên phải. Ban đầu, nó có nghĩa là ranh giới hoặc biên giới của một vùng đất, thể hiện qua bộ 阝. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'giữa' (khoảng cách) và 'dịp' (thời điểm).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên một ngọn đồi (阝) và dùng tay chỉ (示) về phía đường chân trời, đó là biên giới giữa đất và trời.
他在国际学校。
tā zài guó jì xué xiào
Anh ấy đang ở trường quốc tế.
实际情况很复杂。
shí jì qíng kuàng hěn fù zá
Tình hình thực tế rất phức tạp.
他的交际能力强。
tā de jiāo jì néng lì qiáng
Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 际 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 际 gồm bộ 阝 (ấn phù, thường đứng bên trái, biểu thị đất đai hoặc thành trì) và 示 (nghĩa là chỉ ra, biểu thị). Bộ 阝 gợi ý về địa lý, ranh giới, trong khi 示 mang ý nghĩa hiển thị, làm rõ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'biên giới' - nơi ranh giới được chỉ ra rõ ràng, và sau đó mở rộng thành 'giữa' và 'dịp'.