Hanzi Writer

Cách viết 季 (jì) — ý nghĩa “Mùa / Quý”

Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 子

季 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa / Quý". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 季节 (jì jié), 四季 (sì jì), 夏季 (xià jì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 季 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 季 - jì

Luyện viết 季 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 季 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mùa / Quý.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaMùa / Quý
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

季 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và 禾 (lúa) ở trên. Hình ảnh ban đầu là một đứa trẻ đứng cạnh cây lúa, gợi ý về thời gian trẻ trung, mùa màng. Trong tiếng Hán cổ, 季 có nghĩa là 'trẻ nhất' hoặc 'cuối mùa', dần dần mang nghĩa 'mùa' trong năm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang chơi đùa giữa đồng lúa (禾) chín vàng, đó là hình ảnh của mùa thu hoạch – mùa (季) trong năm.

jì jié
Mùa / Mùa tiết
sì jì
bốn mùa
xià jì
Mùa hè

你最喜欢哪个季节?

nǐ zuì xǐ huān nǎ ge jì jié

Bạn thích mùa nào nhất?

这个度假村景色优美,一年四季都适合旅游。

zhè ge dù jià cūn jǐng sè yōu měi , yī nián sì jì dōu shì hé lǚ yóu 。

Khu nghỉ dưỡng này phong cảnh tuyệt đẹp, bốn mùa đều thích hợp để du lịch.

夏季的天气非常热。

xià jì de tiān qì fēi cháng rè

Thời tiết mùa hè rất nóng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
6
cún 6
sūn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 季 - jì

Luyện viết 季 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 季 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 季

季 gồm bộ 禾 (lúa) ở trên và bộ 子 (con, trẻ) ở dưới. Bộ 禾 gợi liên tưởng đến nông nghiệp, mùa màng; bộ 子 chỉ sự nhỏ bé, non trẻ. Sự kết hợp này gợi ý về sự sinh sôi, phát triển của cây lúa theo từng giai đoạn, tương ứng với các mùa trong năm.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 子

Hán tự 8 nét khác