夏 (xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa hè". Nó có 10 nét, bộ thủ là 夂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夏天 (xià tiān), 夏季 (xià jì), 夏令营 (xià lìng yíng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夏 (xià) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夏 có nghĩa là Mùa hè.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 夏 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
夏 ban đầu là hình ảnh một người đang ngồi dưới ánh nắng mặt trời, với phần trên là mặt trời (日) và phần dưới là hình người (夂). Theo thời gian, chữ này đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến mùa hè, thời điểm nắng nóng nhất trong năm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới cái ô (phần trên) để tránh nắng, trong khi đôi chân (phần dưới) duỗi ra thoải mái, tận hưởng mùa hè.
夏天天气非常热。
xià tiān tiān qì fēi cháng rè
Thời tiết mùa hè rất nóng.
夏季经常下大雨。
xià jì jīng cháng xià dà yǔ
Mùa hè thường xuyên có mưa lớn.
我参加了学校的夏令营。
wǒ cān jiā le xué xiào de xià lìng yíng
Tôi đã tham gia trại hè của trường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夏 gồm có bộ 夂 (sự đến) ở phía dưới, và phần trên là 頁 (trang, đầu), nhưng thực tế nó là sự kết hợp của 日 (mặt trời) và 夂 (bước chân). Ý nghĩa gốc là 'người đi dưới nắng', tượng trưng cho mùa hè nóng bức.