鸢 (yuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim diều hâu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纸鸢 (zhǐ yuān), 鸢尾 (yuān wěi), 飞鸢 (fēi yuān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸢 (yuān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸢 có nghĩa là Chim diều hâu.
鸢 (yuān) kết hợp bộ 弋 (giàn, cái cọc) tượng trưng cho sợi dây và bộ 鸟 (chim) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim diều hâu đang bay cao, với phần trên là cánh chim dang rộng và phần dưới là thân chim. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ con diều hâu và sau đó mở rộng nghĩa sang con diều giấy (vì diều giấy bay lượn giống chim diều hâu).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim diều hâu (鸟) đang bay cao trên bầu trời, phía dưới có một sợi dây (弋) nối với tay người thả diều – đó là lý do vì sao chữ 鸢 vừa có nghĩa là chim diều hâu, vừa là con diều giấy.
孩子们放纸鸢。
hái zi men fàng zhǐ yuān
Lũ trẻ đang thả diều.
鸢尾花开了。
yuān wěi huā kāi le
Hoa diên vĩ đã nở rồi.
飞鸢很高。
fēi yuān hěn gāo
Con diều bay rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸢 gồm hai phần: phía trên là 弋 (nghĩa gốc là cái cọc hoặc sợi dây) và phía dưới là 鸟 (chim). Sự kết hợp này gợi ý hình ảnh một con chim bị buộc dây, bay lượn – chính là con diều hâu hoặc con diều giấy. Phần 弋 không chỉ là bộ phận tạo hình mà còn mang ý nghĩa về sự kết nối, điều khiển từ mặt đất.