鸧 (cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim thương canh (vàng anh).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸧鹒 (cāng gēng), 鸧鸟 (cāng niǎo), 鸧鹩 (cāng liáo).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸧 (cāng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸧 có nghĩa là Chim thương canh (vàng anh)..
鸧 (cāng) là một chữ Hán chỉ loài chim thương canh (vàng anh). Chữ này được cấu tạo theo dạng hình thanh, gồm bộ 鸟 (niǎo, nghĩa là chim) ở bên phải biểu thị ý nghĩa, và phần 仓 (cāng, nghĩa là kho) ở bên trái biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy đây là một loài chim có tên gọi liên quan đến âm 'cang'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim vàng anh đang đậu trên nóc một cái kho (仓) để hót vang, tạo nên hình ảnh con chim (鸟) đứng cạnh kho chứa, giúp bạn nhớ chữ 鸧.
鸧鹒在唱歌。
cāng gēng zài chàng gē
Chim vàng anh đang hót.
鸧鸟很漂亮。
cāng niǎo hěn piào liàng
Chim thương canh rất đẹp.
鸧鹩在飞。
cāng liáo zài fēi
Chim tiêu liêu đang bay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸧 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (chim) ở bên phải chỉ ý nghĩa, và phần 仓 (kho) ở bên trái chỉ âm đọc 'cang'. Bộ 鸟 cho biết đây là một loài chim, còn phần 仓 giúp gợi nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa rõ ràng (chim) vừa có âm đọc dễ nhớ.