鸩 (zhèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim tẩm (loài chim huyền thoại có độc).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸩毒 (zhèn dú), 饮鸩止渴 (yǐn zhèn zhǐ kě), 鸩酒 (zhèn jiǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸩 (zhèn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸩 có nghĩa là Chim tẩm (loài chim huyền thoại có độc)..
鸩 là một loài chim huyền thoại trong truyền thuyết Trung Quốc, có lông màu tím và cực độc. Chữ này kết hợp bộ 鸟 (niǎo, chim) với phần bên phải là 冘 (yín), gợi ý về sự uy hiếp hoặc nguy hiểm. Hình dạng ban đầu của chữ có thể mô tả một con chim với bộ lông đặc biệt, tượng trưng cho sự chết chóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (鸟) đang đứng trên một chai rượu (冘), và chỉ cần một giọt lông của nó rơi vào rượu là thành thuốc độc chết người.
古代人用鸩毒。
gǔ dài rén yòng zhèn dú
Người cổ đại dùng thuốc độc chim trậm.
我们不能饮鸩止渴。
wǒ men bù néng yǐn zhèn zhǐ kě
Chúng ta không thể uống thuốc độc để giải khát.
鸩酒是有毒的。
zhèn jiǔ shì yǒu dú de
Rượu độc thì có chứa chất độc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸩 gồm bộ 鸟 (chim) và phần 冘. Phần 冘 không chỉ gợi ý về âm thanh mà còn mang ý nghĩa về sự nguy hiểm hoặc uy hiếp. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loài chim có độc, phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ.