Hanzi Writer

Cách viết 鸠 (jiū) — ý nghĩa “Chim cu”

jiū 7 nét Bộ thủ: 鸟

鸠 (jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim cu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 鸟.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斑鸠 (bān jiū), 鸣鸠 (míng jiū), 鸠占鹊巢 (jiū zhàn què cháo).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鸠 - jiū

Luyện viết 鸠 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chim cu.

Hán tự
Pinyinjiū (jiu)
Ý nghĩaChim cu
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

Chữ 鸠 gồm bộ 九 (chín) ở trên và bộ 鸟 (chim) ở dưới. Ban đầu, 九 không chỉ số chín mà là hình ảnh một con chim đang bay lượn, sau đó được dùng làm âm. Kết hợp với 鸟, chữ này chỉ một loài chim cụ thể, đó là chim cu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chín con chim cu đậu trên cành cây, gáy vang 'cu cu' tạo nên chữ 鸠.

bān jiū
Chim cu gáy.
míng jiū
Chim cu gáy.
jiū zhàn què cháo
Tu hú chiếm tổ sáo (Chiếm đoạt thành quả của người khác)

我看到一只斑鸠。

wǒ kàn dào yī zhī bān jiū

Tôi thấy một con chim cu gáy.

鸣鸠在叫。

míng jiū zài jiào

Chim cu đang gáy.

他这是鸠占鹊巢。

tā zhè shì jiū zhàn què cháo

Đây là hành động chiếm chỗ của người khác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiū 7
niǎo 5
7
yuān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 鸠 - jiū

Luyện viết 鸠 (jiū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鸠

Chữ 鸠 là chữ hình thanh, gồm bộ 九 (chín) biểu thị âm đọc (jiū) và bộ 鸟 (chim) biểu thị ý nghĩa (loài chim). Vì vậy, khi thấy chữ này, bạn có thể liên tưởng đến một loài chim có tên đọc là 'jiū'.

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 7 nét khác