鸟 (niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim". Nó có 5 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小鸟 (xiǎo niǎo), 鸟窝 (niǎo wō), 飞鸟 (fēi niǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 鸟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸟 (niǎo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸟 có nghĩa là Chim.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 鸟 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 鸟 (niǎo) là một chữ tượng hình, mô phỏng hình ảnh một con chim đang đứng với đầu, thân và chân. Trong lịch sử, chữ này từng có hình dạng giống một con chim đang nhìn về bên trái, với phần đầu ở trên, cánh ở giữa và chân ở dưới. Qua thời gian, chữ được giản hóa thành dạng 5 nét như hiện nay, vẫn giữ được ý nghĩa gốc về loài chim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim nhỏ đang đứng trên cành cây, với cái đầu chấm tròn (nét phẩy đầu tiên), thân mình (nét ngang và nét móc) và hai chân (nét phẩy và nét chấm cuối) – nó đang nhìn về phía trước, sẵn sàng bay.
树上有小鸟。
shù shàng yǒu xiǎo niǎo
Trên cây có chim nhỏ.
这是一个鸟窝。
zhè shì yí gè niǎo wō
Đây là một cái tổ chim.
飞鸟在天空中。
fēi niǎo zài tiān kōng zhōng
Chim bay trên bầu trời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸟 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận có nghĩa riêng. Toàn bộ chữ vẽ nên hình một con chim: nét phẩy đầu tiên là đầu và mỏ, nét ngang và nét móc tạo thành thân và cánh, nét phẩy cuối là chân, và nét chấm cuối cùng là mắt hoặc đuôi. Sự đơn giản hóa này vẫn khiến người học dễ nhận ra hình ảnh con chim.