Hanzi Writer

Cách viết 鸦 (yā) — ý nghĩa “Con quạ.”

Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 鸟

鸦 (yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con quạ.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乌鸦 (wū yā), 鸦片 (yā piàn), 鸦雀无声 (yā què wú shēng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鸦 - yā

Luyện viết 鸦 (yā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Con quạ..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyā (ya)
Ý nghĩaCon quạ.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

鸦 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (chim) biểu thị ý nghĩa và phần 牙 (yá, răng) biểu thị âm đọc gần giống yā. Hình ảnh con quạ thường gắn với màu đen và tiếng kêu 'qua qua', nên chữ này kết hợp bộ chim với âm 牙 tạo cảm giác âm thanh chói tai.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quạ đen đang đậu trên cành cây, mở miệng kêu 'qua qua' để lộ hàm răng trắng (牙), bên cạnh là bộ 鸟 (chim) nhắc bạn đây là loài chim.

wū yā
Con quạ
yā piàn
Thuốc phiện.
yā què wú shēng
Im phăng phắc (không một tiếng động).

乌鸦是黑色的。

wū yā shì hēi sè de

Con quạ có màu đen.

鸦片有害健康。

yā piàn yǒu hài jiàn kāng

Thuốc phiện có hại cho sức khỏe.

教室里鸦雀无声。

jiào shì lǐ yā què wú shēng

Lớp học im phăng phắc.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
niǎo 10
jiū 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 鸦 - yā

Luyện viết 鸦 (yā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鸦

鸦 gồm bộ 鸟 (chim) ở bên phải và phần 牙 (răng) ở bên trái. Bộ 鸟 cho biết nghĩa liên quan đến chim, còn 牙 chỉ âm đọc gần giống yā. Đây là chữ hình thanh điển hình, giúp bạn vừa nhớ nghĩa vừa nhớ cách phát âm.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 9 nét khác