滴 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giọt / Nhỏ giọt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水滴 (shuǐ dī), 滴眼液 (dī yǎn yè), 一滴 (yī dī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滴 (dī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滴 có nghĩa là Giọt / Nhỏ giọt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 滴 thuộc mức trung cấp.
滴 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 啇 (đế) ở bên phải. 啇 vốn là hình ảnh một cái cây có gốc, nhưng ở đây nó chỉ phần âm. Sự kết hợp này gợi ý nước rơi từng giọt từ trên cao xuống, giống như nước nhỏ giọt từ lá cây sau mưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giọt nước (氵) rơi từ mái hiên xuống, tạo thành âm thanh 'tí tách' – đó là 滴.
墙上有几颗水滴。
qiáng shàng yǒu jǐ kē shuǐ dī
Có vài giọt nước trên tường.
医生开了滴眼液。
yī shēng kāi le dī yǎn yè
Bác sĩ đã kê đơn thuốc nhỏ mắt.
碗里只有一滴油。
wǎn lǐ zhǐ yǒu yī dī yóu
Trong bát chỉ có một giọt dầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滴 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 啇 (đế) chỉ âm. Bộ thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 啇 chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước nhỏ giọt'.